AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"an ninh kinh tế" tiếng Trung là 经济安全 (jīng jì ān quán)

“an ninh kinh tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

经济安全 phồn thể 經濟安全

jīng jì ān quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: an ninh kinh tế

Từng chữ: 經 (kinh) 濟 (tế) 安 (an) 全 (toàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.