"ăn năn" tiếng Trung là 忏悔 (chàn huǐ), tiếng Nhật 懺悔
“ăn năn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
忏悔
phồn thể 懺悔
chàn huǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
참회
chamhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
懺悔
さんげ · từ thông dụng
Nghĩa: ăn năn; (tôn giáo) xưng tội
Cách nói khác: 悔改 huǐ gǎi · 회개; 悔过 huǐ guò · 회과; 追悔 zhuī huǐ · 추회; 悔罪 huǐ zuì · 회죄; 悔意 huǐ yì · 회의;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.