AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"an nam" tiếng Trung là 安南 (ān nán)

“an nam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安南

ān nán · Hán Việt: an nam

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안남
annam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

安南
アンナン
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: An Nam (đô hộ phủ thời nhà Đường, nay là miền bắc Việt Nam); An Nam (vương quốc tự trị, nay là miền bắc Việt Nam, thế kỷ 10-15); An Nam (miền trung Việt Nam thời kỳ thuộc địa Pháp); tên gọi cũ của Việt Nam

Từng chữ: 安 (an) 南 (nam)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.