AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"an đức hải" tiếng Trung là 安德海 (ān Dé hǎi)

“an đức hải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安德海

ān Dé hǎi · Hán Việt: an đức hải

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안덕해
andeokhae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: An Đức Hải (mất năm 1869), thái giám quyền lực triều Thanh, tương đương Rasputin, phục vụ Từ Hi Thái hậu 慈禧太后[Ci2 xi3 tai4 hou4], bị xử tử năm 1869 bởi đối thủ của bà, Từ An Hoàng Thái hậu 慈安皇太后

Từng chữ: 安 (an) 德 (đức) 海 (hải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.