"ấn định giá" tiếng Trung là 规定价格 (guī dìng jià gé)
“ấn định giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
规定价格
phồn thể 規定價格
guī dìng jià gé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
규정가격
gyujeonggagyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ấn định giá
Từng chữ: 規 (qui) 定 (định) 價 (giá) 格 (cách)
Cách nói khác: 定价 dìng jià · 정가;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.