“ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chī
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
吃
チー
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt
Từng chữ: 吃 (khật)
Cách nói khác: 食 shí; 食用 shí yòng · 식용; 餐 cān · 찬; 哺 bū; 摄食 shè shí;
Có phải bạn tìm “ẩn”?
潜
phồn thể 潛
qián
Âm Hán Hàn của chữ
잠
jam · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ẩn; bí mật; tiềm ẩn; ẩn giấu
Từng chữ: 潛 (tiềm)
Cách nói khác: 閟 bì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.