AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"amoni nitrat" tiếng Trung là 硝酸铵 (xiāo suān ǎn)

“amoni nitrat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

硝酸铵 phồn thể 硝酸銨

xiāo suān ǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: amoni nitrat

Từng chữ: 硝 (tiêu) 酸 (toan) 銨

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.