AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"amen" tiếng Trung là 诚心所愿 (chéng xīn suǒ yuàn)

“amen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

诚心所愿 phồn thể 誠心所願

chéng xīn suǒ yuàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성심소원
seongsimsowon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cứ như vậy; amen

Từng chữ: 誠 (thành) 心 (tâm) 所 (sỡ) 願 (nguyện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.