AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"âm và dương" tiếng Trung là 阴阳 (yīn yáng), tiếng Nhật 陰陽

“âm và dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阴阳 phồn thể 陰陽

yīn yáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

음양
eumyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

陰陽
いんよう · từ thông dụng

Nghĩa: âm và dương

Từng chữ: 陰 (âm) 陽 (dương)

Cách nói khác: 两仪 liǎng yí · 양의;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.