AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ẩm thực phân tử" tiếng Trung là 分子料理 (fēn zǐ liào lǐ)

“ẩm thực phân tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分子料理

fēn zǐ liào lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ẩm thực phân tử

Từng chữ: 分 (phân) 子 (tí) 料 (liệu) 理 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.