"âm thanh và hình ảnh" tiếng Trung là 音像 (yīn xiàng)
“âm thanh và hình ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yīn xiàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
음상
eumsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
音像
おんぞう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn
Cách nói khác: 音视 yīn shì · 음시; 影音 yǐng yīn · 영음;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.