AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ấm lòng" tiếng Trung là 暖烘烘 (nuǎn hōng hōng)

“ấm lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暖烘烘

nuǎn hōng hōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ấm áp; dễ chịu; ấm lòng

Từng chữ: 暖 (noãn) 烘 (hong) 烘 (hong)

Cách nói khác: 治愈系 zhì yù xì · 치유계;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.