"âm giai ngũ cung" tiếng Trung là 五声音阶 (wǔ shēng yīn jiē)
“âm giai ngũ cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
五声音阶
phồn thể 五聲音階
wǔ shēng yīn jiē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
오성음계
oseongeumgye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: âm giai ngũ cung
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.