"âm bàn phím" tiếng Trung là 按键音 (àn jiàn yīn)
“âm bàn phím” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
按键音
phồn thể 按鍵音
àn jiàn yīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
안건음
angeoneum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: âm bàn phím; âm phím
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.