AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"alicante" tiếng Trung là 阿利坎特 (ā lì kǎn tè)

“alicante” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阿利坎特

ā lì kǎn tè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Alicante

Từng chữ: 阿 (a) 利 (lợi) 坎 (khảm) 特 (đặc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.