"album tem" tiếng Trung là 集邮册 (jí yóu cè)
“album tem” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
集邮册
phồn thể 集郵冊
jí yóu cè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
집우책
jipuchaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: album tem
Từng chữ: 集 (tập) 郵 (bưu) 冊 (sách)
Cách nói khác: 集邮簿 jí yóu bù · 집우부;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.