"album ảnh" tiếng Trung là 相册 (xiàng cè)
“album ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
相册
phồn thể 相冊
xiàng cè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: album ảnh
Cách nói khác: 影集 yǐng jí · 영집; 相簿 xiàng bù; 像片簿 xiàng piàn bù · 상편부;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.