AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ai cập" tiếng Trung là 埃及 (āi jí)

“ai cập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

埃及

āi jí · Hán Việt: ai cập

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애급
aegeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

埃及
エジプト
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Ai Cập

Từng chữ: 埃 (ai) 及 (cập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.