AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ai" tiếng Trung là 谁 (shéi), tiếng Nhật 誰

“ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

谁 phồn thể 誰

shéi

Âm Hán Hàn của chữ

수
su · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

誰
だれ · từ thông dụng

Nghĩa: ai; cũng đọc là [shui2]

Từng chữ: 誰 (thùy)

Cách nói khác: 何人 hé rén · 하인; 孰 shú · 숙; 阿谁 ā shuí · 아수; 哪个 nǎ ge;

Có phải bạn tìm “ải”?

关口 phồn thể 關口

guān kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ải; cửa ải; (nghĩa bóng) thời điểm quan trọng

Từng chữ: 關 (quan) 口 (khẩu)

Cách nói khác: 陉 xíng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.