AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"agamemnon" tiếng Trung là 亚格门农 (Yà gé mén nóng)

“agamemnon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亚格门农 phồn thể 亞格門農

Yà gé mén nóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

아격문농
agyeokmunnong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Agamemnon

Từng chữ: 亞 (á) 格 (cách) 門 (môn) 農 (nông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.