AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"adrenaline" tiếng Trung là 肾上腺素 (shèn shàng xiàn sù)

“adrenaline” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肾上腺素 phồn thể 腎上腺素

shèn shàng xiàn sù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신상선소
sinsangseonso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: adrenaline

Từng chữ: 腎 (thận) 上 (thượng) 腺 (tuyến) 素 (tố)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.