AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ả rập xê út" tiếng Trung là 沙特 (Shā tè)

“ả rập xê út” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沙特

Shā tè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사특
sateuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ả Rập Xê Út

Từng chữ: 沙 (sa) 特 (đặc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.