𬮤 (閤) nghĩa là gì? gé
Từ tiếng Trung
𬮤
phồn thể 閤gé · Hán Việt: cáp
Nghĩa tiếng Việt
- cửa bên
- đình
- tủ
- phòng khuê nữ
Âm Hán Hàn của chữ
합
hap
Tiếng Nhật
合
ごう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.