AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

𥆧息 (瞤息) nghĩa là gì? shùn xī

Từ tiếng Trung

𥆧息

phồn thể 瞤息

shùn xī · âm Hán Việt từng chữ: ? tức

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong nháy mắt
  2. thoáng qua
  3. phù du

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trong nháy mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.