AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龟笑鳖无尾 (龜笑鱉無尾) nghĩa là gì? guī xiào biē wú wěi

Từ tiếng Trung

龟笑鳖无尾

phồn thể 龜笑鱉無尾

guī xiào biē wú wěi · âm Hán Việt từng chữ: quy tiếu ? vô vĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ)
  2. nghĩa là chó chê mèo lắm lông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.