龟甲宝螺 (龜甲寶螺) nghĩa là gì? guī jiǎ bǎo luó
Từ tiếng Trung
龟甲宝螺
phồn thể 龜甲寶螺guī jiǎ bǎo luó · âm Hán Việt từng chữ: quy giáp bảo loa
Nghĩa tiếng Việt
- ốc tiền Mauritius
- Mauritia mauritiana
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ốc tiền Mauritius” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.