龟 (龜) nghĩa là gì? guī
Từ tiếng Trung
龟
phồn thể 龜guī · Hán Việt: quy
Nghĩa tiếng Việt
- rùa cạn
- rùa nước
- (khẩu ngữ) người chồng bị cắm sừng
Cách đọc / nghĩa khác: 龜 qiū — dùng trong 龜茲|龟兹[Qiu1 ci2];
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
龜
かめ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.