AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龟 (龜) nghĩa là gì? guī

Từ tiếng Trung

龟

phồn thể 龜

guī · Hán Việt: quy

Nghĩa tiếng Việt

  1. rùa cạn
  2. rùa nước
  3. (khẩu ngữ) người chồng bị cắm sừng

Cách đọc / nghĩa khác: 龜 qiū — dùng trong 龜茲|龟兹[Qiu1 ci2];

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

龜
かめ

Từng chữ

Xem “rùa cạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.