AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龛 (龕) nghĩa là gì? kān

Từ tiếng Trung

龛

phồn thể 龕

kān · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hình thức kết hợp) hốc
  2. điện thờ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

龕
がん

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.