AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙龛手鉴 (龍龕手鑑) nghĩa là gì? Lóng kān Shǒu jiàn

Từ tiếng Trung

龙龛手鉴

phồn thể 龍龕手鑑

Lóng kān Shǒu jiàn · âm Hán Việt từng chữ: long ? thủ giám

Nghĩa tiếng Việt

  1. Longkan Shoujian, từ điển chữ Hán từ năm 997 SCN chứa 26.430 mục, với bộ thủ được xếp vào 240 nhóm vần và sắp xếp theo bốn thanh điệu, các chữ còn lại được sắp xếp tương tự dưới mỗi bộ thủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.