AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙驹 (龍駒) nghĩa là gì? lóng jū

Từ tiếng Trung

龙驹

phồn thể 龍駒

lóng jū · âm Hán Việt từng chữ: long câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngựa tốt
  2. người trẻ tài giỏi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngựa tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.