AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙门山 (龍門山) nghĩa là gì? Lóng mén shān

Từ tiếng Trung

龙门山

phồn thể 龍門山

Lóng mén shān · âm Hán Việt từng chữ: long môn sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. núi Longmen, ranh giới tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên, đường đứt gãy địa chất hoạt động
  2. núi Longmen ở Sơn Đông
  3. núi Longmen ở Hà Nam

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.