龙舌兰 (龍舌蘭) nghĩa là gì? lóng shé lán
Từ tiếng Trung
龙舌兰
phồn thể 龍舌蘭lóng shé lán · âm Hán Việt từng chữ: long thiệt lan
Nghĩa tiếng Việt
- cây thùa (chi thực vật)
- Agave americana
- rượu tequila
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
龍舌蘭
りゅうぜつらん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.