AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙舌兰 (龍舌蘭) nghĩa là gì? lóng shé lán

Từ tiếng Trung

龙舌兰

phồn thể 龍舌蘭

lóng shé lán · âm Hán Việt từng chữ: long thiệt lan

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây thùa (chi thực vật)
  2. Agave americana
  3. rượu tequila

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

龍舌蘭
りゅうぜつらん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.