龙腾虎跃 (龍騰虎躍) nghĩa là gì? lóng téng hǔ yuè
Từ tiếng Trung
龙腾虎跃
phồn thể 龍騰虎躍lóng téng hǔ yuè · âm Hán Việt từng chữ: long đằng hổ dược
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen rồng bay hổ nhảy (thành ngữ)
- nghĩa bóng thịnh vượng và nhộn nhịp
- mạnh mẽ và năng động
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.