AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙生九子 (龍生九子) nghĩa là gì? lóng shēng jiǔ zǐ

Từ tiếng Trung

龙生九子

phồn thể 龍生九子

lóng shēng jiǔ zǐ · âm Hán Việt từng chữ: long sinh cửu tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: rồng sinh chín con (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: đủ loại người
  3. tốt xấu lẫn lộn
  4. Ở đời có nhiều loại người khác nhau.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.