AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙潭沟 (龍潭溝) nghĩa là gì? Lóng tán gōu

Từ tiếng Trung

龙潭沟

phồn thể 龍潭溝

Lóng tán gōu · âm Hán Việt từng chữ: long đằm câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khe Longtan, khu thắng cảnh ở huyện Tây Hạ 西峽縣|西峡县[Xi1 xia2 xian4], Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.