AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙卷 (龍捲) nghĩa là gì? lóng juǎn

Từ tiếng Trung

龙卷

phồn thể 龍捲

lóng juǎn · âm Hán Việt từng chữ: long cuốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lốc xoáy
  2. vòi rồng
  3. cơn lốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lốc xoáy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.