AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙凤胎 (龍鳳胎) nghĩa là gì? lóng fèng tāi

Từ tiếng Trung

龙凤胎

phồn thể 龍鳳胎

lóng fèng tāi · âm Hán Việt từng chữ: long phượng thai

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh đôi khác giới tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sinh đôi khác giới tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.