AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙凤呈祥 (龍鳳呈祥) nghĩa là gì? lóng fèng chéng xiáng

Từ tiếng Trung

龙凤呈祥

phồn thể 龍鳳呈祥

lóng fèng chéng xiáng · âm Hán Việt từng chữ: long phượng trình tường

Nghĩa tiếng Việt

  1. rồng và phượng là biểu tượng của sự may mắn (thành ngữ)
  2. cát tường
  3. trang trí với các biểu tượng may mắn như rồng và phượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.