AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龌龊 (齷齪) nghĩa là gì? wò chuò

Từ tiếng Trung

龌龊

phồn thể 齷齪

wò chuò · âm Hán Việt từng chữ: ác xúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. bẩn thỉu
  2. dơ dáy
  3. đê tiện
  4. đáng khinh
  5. (văn học) hẹp hòi
  6. nhỏ nhen

Đọc theo tiếng Hàn

악착
akchak

Tiếng Nhật

齷齪
あくせく

Từng chữ

Xem “bẩn thỉu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.