AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龈脓肿 (齦膿腫) nghĩa là gì? yín nóng zhǒng

Từ tiếng Trung

龈脓肿

phồn thể 齦膿腫

yín nóng zhǒng · âm Hán Việt từng chữ: ? nọng thũng

Nghĩa tiếng Việt

  1. áp xe nướu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “áp xe nướu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.