AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

齿颚矫正学 (齒顎矯正學) nghĩa là gì? chǐ è jiǎo zhèng xué

Từ tiếng Trung

齿颚矫正学

phồn thể 齒顎矯正學

chǐ è jiǎo zhèng xué · âm Hán Việt từng chữ: xỉ ngạc kiểu chính học

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉnh nha

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chỉnh nha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.