齿轮传动 (齒輪傳動) nghĩa là gì? chǐ lún chuán dòng
Từ tiếng Trung
齿轮传动
phồn thể 齒輪傳動chǐ lún chuán dòng · âm Hán Việt từng chữ: xỉ luân truyền động
Nghĩa tiếng Việt
- truyền động bánh răng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “truyền động bánh răng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.