AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

齿冷 (齒冷) nghĩa là gì? chǐ lěng

Từ tiếng Trung

齿冷

phồn thể 齒冷

chǐ lěng · âm Hán Việt từng chữ: xỉ lạnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. chế nhạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chế nhạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.