AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

齐肩 (齊肩) nghĩa là gì? qí jiān

Từ tiếng Trung

齐肩

phồn thể 齊肩

qí jiān · âm Hán Việt từng chữ: tày kiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngang vai
  2. (hai người) cao bằng nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngang vai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.