齐格菲防线 (齊格菲防線) nghĩa là gì? Qí gé fēi Fáng xiàn
Từ tiếng Trung
齐格菲防线
phồn thể 齊格菲防線Qí gé fēi Fáng xiàn · âm Hán Việt từng chữ: tày cách phi phòng tuyến
Nghĩa tiếng Việt
- Phòng tuyến Siegfried, tuyến phòng thủ quân sự của Đức trong Thế chiến I và Thế chiến II
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.