AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

齐家 (齊家) nghĩa là gì? qí jiā

Từ tiếng Trung

齐家

phồn thể 齊家

qí jiā · âm Hán Việt từng chữ: tày gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. trị gia
  2. quản lý gia đình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trị gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.