齐头式 (齊頭式) nghĩa là gì? qí tóu shì
Từ tiếng Trung
齐头式
phồn thể 齊頭式qí tóu shì · âm Hán Việt từng chữ: tày đầu thức
Nghĩa tiếng Việt
- đối xử mọi người như nhau, không xét đến khác biệt cá nhân
- tiếp cận một cách đồng nhất
- (dàn trang) đoạn văn khối (không thụt đầu dòng, và có khoảng trắng giữa mỗi đoạn)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.