AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

齐头式 (齊頭式) nghĩa là gì? qí tóu shì

Từ tiếng Trung

齐头式

phồn thể 齊頭式

qí tóu shì · âm Hán Việt từng chữ: tày đầu thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối xử mọi người như nhau, không xét đến khác biệt cá nhân
  2. tiếp cận một cách đồng nhất
  3. (dàn trang) đoạn văn khối (không thụt đầu dòng, và có khoảng trắng giữa mỗi đoạn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.