齐头并进 (齊頭並進) nghĩa là gì? qí tóu bìng jìn
Từ tiếng Trung
齐头并进
phồn thể 齊頭並進qí tóu bìng jìn · âm Hán Việt từng chữ: tày đầu tịnh tiến
Nghĩa tiếng Việt
- tiến lên cùng nhau (thành ngữ)
- thực hiện các nhiệm vụ đồng thời
- đi đôi với nhau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.