齐书 (齊書) nghĩa là gì? Qí shū
Từ tiếng Trung
齐书
phồn thể 齊書Qí shū · âm Hán Việt từng chữ: tày thư
Nghĩa tiếng Việt
- Bộ sử Tề của Nam Triều, bộ thứ bảy trong 24 bộ sử triều đại 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn bởi Tiêu Tử Hiển 蕭子顯|萧子显[Xiao1 Zi3 xian3] năm 537 dưới thời Nam Triều Lương 南朝梁[Nan2 chao2 Liang2], gồm 59 quyển
- thường gọi là Nam Tề Thư 南齊書|南齐书[Nan2 Qi2 shu1] để phân biệt với Bắc Tề
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.