鼻烟壶 (鼻煙壺) nghĩa là gì? bí yān hú
Từ tiếng Trung
鼻烟壶
phồn thể 鼻煙壺bí yān hú · âm Hán Việt từng chữ: tị yên hồ
Nghĩa tiếng Việt
- lọ đựng thuốc hít
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鼻煙壺
びえんこ
Từng chữ
Xem “lọ đựng thuốc hít” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.